Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gốc cây" (1)

gốc cây
phát
Tiếng Anh Danh từtree stock
Từ vựng của tôi
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
I sit by the tree stump.

swap_horiz Từ liên quan "gốc cây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gốc cây" (1)

Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
I sit by the tree stump.